歷久不衰

lịch cửu bất suy

Hán Việt: lịch cửu bất suy

Tổng quan

thật lâu không giảm

Cấu tạo: (lịch) + (cửu) + (bất) + (suy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật lâu không giảm

Eng

  • Cihui 歷久不衰 ìjiǔbùshuāi f.e. long-lasting (of intellectual matters)