歷久常新 lịch cửu thường tân Hán Việt: lịch cửu thường tân Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 久 (cửu) + 常 (thường) + 新 (tân)Hán Việtlịch cửu thường tânCấu tạo歷 + 久 + 常 + 新 · lịch + cửu + thường + tân nghĩa thành phần: lịch + cửu + thường + tân Nghĩa EngCihui 歷久常新 ìjiǔchángxīn f.e. everlastingly new; unfading