歷事文書

lì shì wén shū lịch sự văn thư

Hán Việt: lịch sự văn thư · Pinyin: lì shì wén shū

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sự) + (văn) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官员的任职履历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官员的任职履历。