歷井捫天

lì jǐng mén tiān lịch tỉnh môn thiên

Hán Việt: lịch tỉnh môn thiên · Pinyin: lì jǐng mén tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (tỉnh) + (môn) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 井:星宿名。手能触天,形容极高。
  • Tân Hoa Tự Điển 井星宿名。手能触天,形容极高。