歷史地位 lịch sử địa vị Hán Việt: lịch sử địa vị Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtlịch sử địa vịCấu tạo歷 + 史 + 地 + 位 · lịch + sử + địa + vị nghĩa thành phần: lịch + sử + địa + vị Nghĩa EngCihui 歷史地位 ìshǐ dìwèi n. historical position/status