歷史地理 lịch sử địa lí Hán Việt: lịch sử địa lí Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 地 (địa) + 理 (lí)Hán Việtlịch sử địa líCấu tạo歷 + 史 + 地 + 理 · lịch + sử + địa + lí nghĩa thành phần: lịch + sử + địa + lí Nghĩa EngCihui 歷史地理 ìshǐ dìlǐ n. historical geography