歷史小說 lịch sử tiểu thuyết Hán Việt: lịch sử tiểu thuyết Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)Hán Việtlịch sử tiểu thuyếtCấu tạo歷 + 史 + 小 + 說 · lịch + sử + tiểu + thuyết nghĩa thành phần: lịch + sử + tiểu + thuyết Nghĩa EngCihui 歷史小說 ìshǐ xiǎoshuō n. historical fiction M:²bù/¹běn