歷史新高

lì shǐ xīn gāo lịch sử tân cao

Hán Việt: lịch sử tân cao · Pinyin: lì shǐ xīn gāo

Tổng quan

mức cao kỷ lục

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (tân) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mức cao kỷ lục

Eng

  • CC-CEDICT all-time high
  • Cihui all-time high