歷史經驗

lịch sử kinh nghiệm

Hán Việt: lịch sử kinh nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (kinh) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歷史經驗 ìshǐ jīngyàn n. historical experience/lessons/etc.