歷史舞臺

lịch sử vũ thai

Hán Việt: lịch sử vũ thai

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (vũ) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歷史舞臺 ìshǐ wǔtái n. historical stage