歷史語言學家
lịch sử ngữ ngôn học gia
Hán Việt: lịch sử ngữ ngôn học gia
Tổng quan
Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học) + 家 (gia)
Nghĩa
Eng
- Cihui 歷史語言學家 ìshǐ yǔyánxuéjiā n. historical linguist M:ge/¹míng/²wèi