歷史語詞

lì shǐ yǔ cí lịch sử ngữ từ

Hán Việt: lịch sử ngữ từ · Pinyin: lì shǐ yǔ cí

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (ngữ) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示历史上存在过的事物或现象而现实生活中已经消失的语词。如"御史"﹑"四望车"﹑"腰斩"等。这些语词只在叙述历史时使用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示历史上存在过的事物或现象而现实生活中已经消失的语词。如"御史"﹑"四望车"﹑"腰斩"等。这些语词只在叙述历史时使用。