歷山八世 lì shān bā shì · lịch san bát thế Hán Việt: lịch san bát thế · Pinyin: lì shān bā shì Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 山 (san) + 八 (bát) + 世 (thế)Pinyinlì shān bā shìHán Việtlịch san bát thếCấu tạo歷 + 山 + 八 + 世 · lịch + san + bát + thế nghĩa thành phần: lịch + san + bát + thế