歷日曠久 lì rì kuàng jiǔ · lịch nhật khoáng cửu Hán Việt: lịch nhật khoáng cửu · Pinyin: lì rì kuàng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 日 (nhật) + 曠 (khoáng) + 久 (cửu)Pinyinlì rì kuàng jiǔHán Việtlịch nhật khoáng cửuCấu tạo歷 + 日 + 曠 + 久 · lịch + nhật + khoáng + cửu nghĩa thành phần: lịch + nhật + khoáng + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经历的时间非常久。