歷法改革 lì fǎ gǎi gé · lịch pháp cải cách Hán Việt: lịch pháp cải cách · Pinyin: lì fǎ gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 法 (pháp) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinlì fǎ gǎi géHán Việtlịch pháp cải cáchCấu tạo歷 + 法 + 改 + 革 · lịch + pháp + cải + cách nghĩa thành phần: lịch + pháp + cải + cách