歷精爲治 lì jīng wéi zhì · lịch tinh vi trì Hán Việt: lịch tinh vi trì · Pinyin: lì jīng wéi zhì Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 精 (tinh) + 爲 (vi) + 治 (trì)Pinyinlì jīng wéi zhìHán Việtlịch tinh vi trìCấu tạo歷 + 精 + 爲 + 治 · lịch + tinh + vi + trì nghĩa thành phần: lịch + tinh + vi + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振奋精神,治理好国家。