歷精更始 lì jīng gèng shǐ · lịch tinh canh thủy Hán Việt: lịch tinh canh thủy · Pinyin: lì jīng gèng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 精 (tinh) + 更 (canh) + 始 (thủy)Pinyinlì jīng gèng shǐHán Việtlịch tinh canh thủyCấu tạo歷 + 精 + 更 + 始 · lịch + tinh + canh + thủy nghĩa thành phần: lịch + tinh + canh + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振奋精神,从事革新。