歷練老成

lì liàn lǎo chéng lịch luyện lão thành

Hán Việt: lịch luyện lão thành · Pinyin: lì liàn lǎo chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (luyện) + (lão) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历练:长久从事而有经验;老成:阅历多。指阅历丰富,练达世事。