歷階而上 lì jiē ér shàng · lịch giai nhi thượng Hán Việt: lịch giai nhi thượng · Pinyin: lì jiē ér shàng Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 階 (giai) + 而 (nhi) + 上 (thượng)Pinyinlì jiē ér shàngHán Việtlịch giai nhi thượngCấu tạo歷 + 階 + 而 + 上 · lịch + giai + nhi + thượng nghĩa thành phần: lịch + giai + nhi + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历:依次。沿着台阶,依次登上。