厲世摩鈍

lì shì mó dùn lệ thế ma độn

Hán Việt: lệ thế ma độn · Pinyin: lì shì mó dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thế) + (ma) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厉:劝勉;钝:鲁钝。指磨砺世人,使笨拙的人奋发有为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"厉世磨钝"。 2.激励世人,使鲁钝的人奋发有为。
  • Tân Hoa Tự Điển 厉劝勉;钝鲁钝。指磨砺世人,使笨拙的人奋发有为。