厲精爲治 lì jīng wéi zhì · lệ tinh vi trì Hán Việt: lệ tinh vi trì · Pinyin: lì jīng wéi zhì Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 精 (tinh) + 爲 (vi) + 治 (trì)Pinyinlì jīng wéi zhìHán Việtlệ tinh vi trìCấu tạo厲 + 精 + 爲 + 治 · lệ + tinh + vi + trì nghĩa thành phần: lệ + tinh + vi + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振奋精神,设法把国家治理好。Tân Hoa Tự Điển 1.振奋精神,治理好国家。