厲精更始

lì jīng gēng shǐ lệ tinh canh thủy

Hán Việt: lệ tinh canh thủy · Pinyin: lì jīng gēng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (tinh) + (canh) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厉:振作,奋勉;更始:除旧布新。振奋精神,进行革新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.振奋精神,从事革新。
  • Tân Hoa Tự Điển 厉振作,奋勉;更始除旧布新。振奋精神,进行革新。