厲精求治
lệ tinh cầu trì
Hán Việt: lệ tinh cầu trì · Pinyin: lì jīng tú zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 图:谋求,设法。厉:奋勉。治:治理。振奋精神,设法把国家治理好。亦作“励精图治”、“厉精求治”、“厉精为治”。
Hán Việt: lệ tinh cầu trì · Pinyin: lì jīng tú zhì