壓世主義 yā shì zhǔ yì · áp thế chủ nghĩa Hán Việt: áp thế chủ nghĩa · Pinyin: yā shì zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 世 (thế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinyā shì zhǔ yìHán Việtáp thế chủ nghĩaCấu tạo壓 + 世 + 主 + 義 · áp + thế + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: áp + thế + chủ + nghĩa