壓倒多數 áp đảo đa sổ Hán Việt: áp đảo đa sổ Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 倒 (đảo) + 多 (đa) + 數 (sổ)Hán Việtáp đảo đa sổCấu tạo壓 + 倒 + 多 + 數 · áp + đảo + đa + sổ nghĩa thành phần: áp + đảo + đa + sổ Nghĩa EngCihui 壓倒多數 ādǎo duōshù n. overwhelming majority