壓克力酸 yā kè lì suān · áp khắc lực toan Hán Việt: áp khắc lực toan · Pinyin: yā kè lì suān Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 酸 (toan)Pinyinyā kè lì suānHán Việtáp khắc lực toanCấu tạo壓 + 克 + 力 + 酸 · áp + khắc + lực + toan nghĩa thành phần: áp + khắc + lực + toan