壓凸印刷 yā tū yìn shuà · áp đột ấn xoát Hán Việt: áp đột ấn xoát · Pinyin: yā tū yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 凸 (đột) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinyā tū yìn shuàHán Việtáp đột ấn xoátCấu tạo壓 + 凸 + 印 + 刷 · áp + đột + ấn + xoát nghĩa thành phần: áp + đột + ấn + xoát