压制性的
áp chế tính đích
Hán Việt: áp chế tính đích
Tổng quan
đàn áp, áp bức, ngột ngạt (không khí), đè nặng, nặng trĩu (nỗi buồn...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 áp bức
Mainland
- Kaggle Zh-Vi oppressive
Hán Việt: áp chế tính đích
đàn áp, áp bức, ngột ngạt (không khí), đè nặng, nặng trĩu (nỗi buồn...)