压制的

áp chế đích

Hán Việt: áp chế đích

Tổng quan

chuyên chế, chuyên quyền; bạo ngược bạo ngược, chuyên chế bạo ngược, chuyên chế bạo ngược, chuyên chế

Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc tài
  • Tần suất từ chuyên chế, chuyên quyền; bạo ngược bạo ngược, chuyên chế bạo ngược, chuyên chế bạo ngược, chuyên chế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi despotic

Eng

  • Tần suất từ despotic

Từ liên quan

Gần nghĩa

压制剂 · 压制者 · 压制 · 压制性的 · 压制自由 · 壓制 · 压制不了的 · 压制性欲的