压制自由

áp chế tự do

Hán Việt: áp chế tự do

Tổng quan

(chính trị) thòng lọng (bóng), (quân sự) vòng vây

Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 自 (tự) + 由 (do)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiềm hãm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stranglehold

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由主义 · 自由散漫 · 自由放任 · 自由自在 · 自由泛滥 · 压制性的 · 自由中国 · 自由价格