压制性欲的

áp chế tính dục đích

Hán Việt: áp chế tính dục đích

Tổng quan

chế ngự tình dục, (y học) thuốc chế dục

Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 性 (tính) + 欲 (dục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm ham muốn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antaphrodisiac

Từ liên quan

Gần nghĩa

压制不了的 · 压制性的 · 压制自由 · 压制性税收 · 压制波纹 · 压制统治