壓制波紋 áp chế ba văn Hán Việt: áp chế ba văn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 波 (ba) + 紋 (văn)Hán Việtáp chế ba vănCấu tạo壓 + 制 + 波 + 紋 · áp + chế + ba + văn nghĩa thành phần: áp + chế + ba + văn Nghĩa EngCihui corrugating