压制波纹 áp chế ba văn Hán Việt: áp chế ba văn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 波 (ba) + 紋 (văn)Hán Việtáp chế ba vănTừ loạitínhCấu tạo壓 + 制 + 波 + 紋 · áp + chế + ba + văn nghĩa thành phần: áp + chế + ba + văn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm nhănMainlandKaggle Zh-Vi corrugatingEngCihui corrugating Từ liên quan Gần nghĩa压制性的 · 压制自由 · 波纹织物 · 压制不了的 · 压制剂 · 压制性欲的 · 压制的 · 压制者