壓力升高 áp lực thăng cao Hán Việt: áp lực thăng cao Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 升 (thăng) + 高 (cao)Hán Việtáp lực thăng caoCấu tạo壓 + 力 + 升 + 高 · áp + lực + thăng + cao nghĩa thành phần: áp + lực + thăng + cao Nghĩa EngCihui pressurizing