压力喷浆 áp lực phún tương Hán Việt: áp lực phún tương Tổng quan bê tông phun, phun vữa, phun xi măng Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 噴 (phún) + 漿 (tương)Hán Việtáp lực phún tươngTừ loạidanhCấu tạo壓 + 力 + 噴 + 漿 · áp + lực + phún + tương nghĩa thành phần: áp + lực + phún + tương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bê tông phunMainlandKaggle Zh-Vi gunite Từ liên quan Gần nghĩa压力化学 · 压力容器 · 压力山大 · 压力强度 · 压力测定 · 压力计的 · 压力集团 · 压力化