压力山大

yā lì shān dàáp lực san đại

Hán Việt: áp lực san đại · Pinyin: yā lì shān dà

Tổng quan

(đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亞歷山大

Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 山 (san) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 亚历山大)
  • Tần suất từ (đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亞歷山大, 亚历山大[yà lì shān dà])

Eng

  • Cihui (jocular) to be under great pressure (a pun on 亞歷山大; 亚历山大)
  • Tần suất từ (jocular) to be under great pressure (a pun on 亞歷山大, 亚历山大[Ya4 li4 shan1 da4])

Từ liên quan

Gần nghĩa

压力化学 · 压力喷浆 · 压力容器 · 压力强度 · 压力测定 · 压力计的 · 压力集团 · 压力化