壓力山大
áp lực san đại
Hán Việt: áp lực san đại · Pinyin: yā lì shān dà
Tổng quan
(đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亞歷山大|亚历山大)
Nghĩa
Việt
- Cihui (đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亞歷山大|亚历山大)
Eng
- CC-CEDICT (jocular) to be under great pressure (a pun on 亞歷山大|亚历山大[Ya4 li4 shan1 da4])
- Cihui (jocular) to be under great pressure (a pun on 亞歷山大|亚历山大)