压力集团

yā lì jí tuánáp lực tập đoàn

Hán Việt: áp lực tập đoàn · Pinyin: yā lì jí tuán

Tổng quan

nhóm người gây sức ép (đối với một chính phủ)

Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 集 (tập) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm áp lực
  • Google Alex v6 nhóm gây sức ép

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pressure group

Đức

  • Handedict Interessenverband

Từ liên quan

Gần nghĩa

压力化学 · 压力喷浆 · 压力容器 · 压力山大 · 压力强度 · 压力测定 · 压力计的 · 压力化