壓力集團

yā lì jí tuán áp lực tập đoàn

Hán Việt: áp lực tập đoàn · Pinyin: yā lì jí tuán

Tổng quan

nhóm người gây sức ép (đối với một chính phủ)

Cấu tạo: (áp) + (lực) + (tập) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm người gây sức ép (đối với một chính phủ)