壓力團體 áp lực đoàn thể Hán Việt: áp lực đoàn thể Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 團 (đoàn) + 體 (thể)Hán Việtáp lực đoàn thểCấu tạo壓 + 力 + 團 + 體 · áp + lực + đoàn + thể nghĩa thành phần: áp + lực + đoàn + thể Nghĩa EngCihui 壓力團體 ālì tuántǐ p.w. pressure group