壓力平衡 yā lì píng héng · áp lực bình hành Hán Việt: áp lực bình hành · Pinyin: yā lì píng héng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyinyā lì píng héngHán Việtáp lực bình hànhCấu tạo壓 + 力 + 平 + 衡 · áp + lực + bình + hành nghĩa thành phần: áp + lực + bình + hành