壓力開關 yā lì kāi guān · áp lực khai quan Hán Việt: áp lực khai quan · Pinyin: yā lì kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinyā lì kāi guānHán Việtáp lực khai quanCấu tạo壓 + 力 + 開 + 關 · áp + lực + khai + quan nghĩa thành phần: áp + lực + khai + quan