壓力彈簧 yā lì dàn huáng · áp lực đạn hoàng Hán Việt: áp lực đạn hoàng · Pinyin: yā lì dàn huáng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng)Pinyinyā lì dàn huángHán Việtáp lực đạn hoàngCấu tạo壓 + 力 + 彈 + 簧 · áp + lực + đạn + hoàng nghĩa thành phần: áp + lực + đạn + hoàng