压力感受性

áp lực cảm thụ tính

Hán Việt: áp lực cảm thụ tính

Tổng quan

Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ nhạy áp suất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pressosensitivity

Eng

  • Cihui pressosensitivity

Từ liên quan

Gần nghĩa

压力化学 · 压力喷浆 · 压力容器 · 压力山大 · 压力强度 · 压力测定 · 压力计的 · 压力集团