壓力正常 áp lực chánh thường Hán Việt: áp lực chánh thường Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 正 (chánh) + 常 (thường)Hán Việtáp lực chánh thườngCấu tạo壓 + 力 + 正 + 常 · áp + lực + chánh + thường nghĩa thành phần: áp + lực + chánh + thường Nghĩa EngCihui normotension