壓印墊板 áp ấn điếm bản Hán Việt: áp ấn điếm bản Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 印 (ấn) + 墊 (điếm) + 板 (bản)Hán Việtáp ấn điếm bảnCấu tạo壓 + 印 + 墊 + 板 · áp + ấn + điếm + bản nghĩa thành phần: áp + ấn + điếm + bản Nghĩa EngCihui baren