壓在心頭 áp tại tâm đầu Hán Việt: áp tại tâm đầu Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 在 (tại) + 心 (tâm) + 頭 (đầu)Hán Việtáp tại tâm đầuCấu tạo壓 + 在 + 心 + 頭 · áp + tại + tâm + đầu nghĩa thành phần: áp + tại + tâm + đầu Nghĩa EngCihui on one's chest