壓寨官人

yā zhài guān rén áp trại quan nhân

Hán Việt: áp trại quan nhân · Pinyin: yā zhài guān rén

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (trại) + (quan) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧小说﹑戏曲中称据山立寨的女首领的丈夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧小说﹑戏曲中称据山立寨的女首领的丈夫。