壓尾 yā wěi · áp vĩ Hán Việt: áp vĩ · Pinyin: yā wěi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 尾 (vĩ)Pinyinyā wěiHán Việtáp vĩCấu tạo壓 + 尾 · áp + vĩ nghĩa thành phần: áp + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居于末后。Tân Hoa Tự Điển 1.居于末后。EngCihui 壓尾 yāwěi v.o. bring up the rear Từ liên quan Từ trái nghĩa带头 · 领先