壓驚辟邪

áp kinh tích tà

Hán Việt: áp kinh tích tà

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (kinh) + (tích) + (tà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壓驚辟邪 ājīngbìxié f.e. allay fear and ward off evil influences