壓敏陶瓷

yā mǐn táo cí áp mẫn đào từ

Hán Việt: áp mẫn đào từ · Pinyin: yā mǐn táo cí

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (mẫn) + (đào) + (từ)