壓板靠上 yà bǎn kào shàng · áp bản kháo thượng Hán Việt: áp bản kháo thượng · Pinyin: yà bǎn kào shàng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 板 (bản) + 靠 (kháo) + 上 (thượng)Pinyinyà bǎn kào shàngHán Việtáp bản kháo thượngCấu tạo壓 + 板 + 靠 + 上 · áp + bản + kháo + thượng nghĩa thành phần: áp + bản + kháo + thượng