壓板高度 yà bǎn gāo dù · áp bản cao độ Hán Việt: áp bản cao độ · Pinyin: yà bǎn gāo dù Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 板 (bản) + 高 (cao) + 度 (độ)Pinyinyà bǎn gāo dùHán Việtáp bản cao độCấu tạo壓 + 板 + 高 + 度 · áp + bản + cao + độ nghĩa thành phần: áp + bản + cao + độ